cá bột
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giai đoạn phát triển đầu tiên của cá, ngay sau khi nở từ trứng: Chỉ những con cá con mới nở, có kích thước rất nhỏ, thường trong suốt và chưa phát triển đầy đủ hình dạng của cá trưởng thành.
- Cá con ở giai đoạn còn rất non: Dùng để chỉ tập thể hoặc một đàn cá ở giai đoạn phát triển sớm nhất, cần được chăm sóc và bảo vệ đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau khi nở, cá bột thường bám vào giá thể hoặc sống trôi nổi trong nước.
- Người nuôi trồng thủy sản thường mua cá bột về để ương thành cá giống.
- Ao nhà tôi vừa được thả một lượng lớn cá bột để tăng năng suất nuôi trồng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ương cá bột": Quá trình chăm sóc, nuôi dưỡng cá từ giai đoạn bột lên thành cá giống.
- Nghề ương cá bột đòi hỏi kỹ thuật cao và sự tỉ mỉ.
- "Cá bột nước ngọt/cá bột nước mặn": Phân biệt theo môi trường sống của cá ngay từ giai đoạn đầu đời.
- Cá bột nước mặn thường có kích thước nhỏ hơn và thức ăn đặc thù so với cá bột nước ngọt.
Biến thể và từ gần giống
- Cá hương: Giai đoạn phát triển tiếp theo sau cá bột, khi cá con đã lớn hơn một chút và bắt đầu có hình dạng rõ ràng hơn.
- Cá giống: Chỉ cá con đã phát triển tương đối, đạt kích cỡ và sức khỏe để có thể thả nuôi thương phẩm.
- Cá con: Từ chung chỉ cá ở giai đoạn non, có thể bao hàm cả cá bột, cá hương.
Từ đồng nghĩa
- Cá fry (từ mượn trong ngữ cảnh kỹ thuật): Thuật ngữ chuyên ngành thủy sản, có nghĩa tương đương.
- Cá alevin (từ mượn): Thuật ngữ chỉ giai đoạn cá mới nở còn mang túi noãn hoàng.
Thành ngữ liên quan
- "Nuôi như cá bột": Thành ngữ ví von cách chăm sóc, nâng niu hết sức cẩn thận và tỉ mỉ, giống như chăm sóc cá bột rất dễ chết.
- Bà chăm cháu nhỏ như nuôi cá bột, lúc nào cũng sợ nóng sợ lạnh.